各类
các loại
Hán Việt: các loại · Pinyin: gè lèi
Tổng quan
tất cả các loại
各種、各樣。如:「各類食品」、「各類化妝品」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 các loại
- VietPhrases các loại
- Biên soạn each/every sort/kind/class/species/order
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種、各樣。如:「各類食品」、「各類化妝品」。
Eng
- Cihui all categories
Đức
- Handedict jede Art, jegliche Kategorie