各種活動 các chủng hoạt động Hán Việt: các chủng hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 種 (chủng) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtcác chủng hoạt độngCấu tạo各 + 種 + 活 + 動 · các + chủng + hoạt + động nghĩa thành phần: các + chủng + hoạt + động Nghĩa EngCihui comings and goings