各種工藝 gè zhǒng gōng yì · các chủng công nghệ Hán Việt: các chủng công nghệ · Pinyin: gè zhǒng gōng yì Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 種 (chủng) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Pinyingè zhǒng gōng yìHán Việtcác chủng công nghệCấu tạo各 + 種 + 工 + 藝 · các + chủng + công + nghệ nghĩa thành phần: các + chủng + công + nghệ