各羣兒各論兒

các quần nhi các luận nhi

Hán Việt: các quần nhi các luận nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (quần) + (nhi) + (các) + (luận) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各群兒各論兒 èqúnr gèlùnr f.e. <coll.> each according to his own status; each according to his own relationship with others