各肉儿各疼 các nhục nhân các đông Hán Việt: các nhục nhân các đông Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 肉 (nhục) + 儿 (nhân) + 各 (các) + 疼 (đông)Hán Việtcác nhục nhân các đôngCấu tạo各 + 肉 + 儿 + 各 + 疼 · các + nhục + nhân + các + đông nghĩa thành phần: các + nhục + nhân + các + đông