各自一家

gè zì yī jiā các tự nhất gia

Hán Việt: các tự nhất gia · Pinyin: gè zì yī jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (tự) + (nhất) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各自成为一家。指原本就不是一家。