各自爲政

gè zì wéi zhèng các tự vi chánh

Hán Việt: các tự vi chánh · Pinyin: gè zì wéi zhèng

Tổng quan

mỗi người làm theo cách của mình

Cấu tạo: (các) + (tự) + (vi) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi người làm theo cách của mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为政:管理政事,泛指行事。各自按自己的主张办事,不互相配合。比喻不考虑全局,各搞一套。
  • Tân Hoa Tự Điển 为政管理政事,泛指行事。各自按自己的主张办事,不互相配合。比喻不考虑全局,各搞一套。

Eng

  • CC-CEDICT to do things each in one's own way
  • Cihui 各自為政 èzìwéizhèng f.e. each does things his own way