各自为谋 gè zì wéi móu · các tự vi mưu Hán Việt: các tự vi mưu · Pinyin: gè zì wéi móu Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 自 (tự) + 为 (vi) + 谋 (mưu)Pinyingè zì wéi móuHán Việtcác tự vi mưuCấu tạo各 + 自 + 为 + 谋 · các + tự + vi + mưu nghĩa thành phần: các + tự + vi + mưu