各自付帳 các tự phó trướng Hán Việt: các tự phó trướng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 自 (tự) + 付 (phó) + 帳 (trướng)Hán Việtcác tự phó trướngCấu tạo各 + 自 + 付 + 帳 · các + tự + phó + trướng nghĩa thành phần: các + tự + phó + trướng Nghĩa EngCihui go Dutch