各自參半 các tự tham bán Hán Việt: các tự tham bán Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 自 (tự) + 參 (tham) + 半 (bán)Hán Việtcác tự tham bánCấu tạo各 + 自 + 參 + 半 · các + tự + tham + bán nghĩa thành phần: các + tự + tham + bán Nghĩa EngCihui even mix