各自为战 các tự vi chiến Hán Việt: các tự vi chiến Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 自 (tự) + 为 (vi) + 战 (chiến)Hán Việtcác tự vi chiếnCấu tạo各 + 自 + 为 + 战 · các + tự + vi + chiến nghĩa thành phần: các + tự + vi + chiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 各自獨立作戰。比喻各管各的,互不聯繫。《史記.卷七.項羽本紀》:「君王能自陳以東傅海,盡與韓信,睢陽以北至穀城,以與彭越,使各自為戰,則楚易敗也。」