各自爲戰 gè zì wéi zhàn · các tự vi chiến Hán Việt: các tự vi chiến · Pinyin: gè zì wéi zhàn Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 自 (tự) + 爲 (vi) + 戰 (chiến)Pinyingè zì wéi zhànHán Việtcác tự vi chiếnCấu tạo各 + 自 + 爲 + 戰 · các + tự + vi + chiến nghĩa thành phần: các + tự + vi + chiến Nghĩa EngCihui 各自為戰 èzìwéizhàn f.e. Each fights his own battle.