各自表述 các tự biểu thuật Hán Việt: các tự biểu thuật Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 自 (tự) + 表 (biểu) + 述 (thuật)Hán Việtcác tự biểu thuậtCấu tạo各 + 自 + 表 + 述 · các + tự + biểu + thuật nghĩa thành phần: các + tự + biểu + thuật Nghĩa EngCihui 各自表述 èzìbiǎoshù v.p. each formulates in his own way