各色人等

gè sè rén děng các sắc nhân đẳng

Hán Việt: các sắc nhân đẳng · Pinyin: gè sè rén děng

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (sắc) + (nhân) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 色:种类;人等:人们。社会上各种职业各个阶层的人们。
  • Tân Hoa Tự Điển 色种类;人等人们。社会上各种职业各个阶层的人们。