各色俱全 các sắc câu toàn Hán Việt: các sắc câu toàn Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 色 (sắc) + 俱 (câu) + 全 (toàn)Hán Việtcác sắc câu toànCấu tạo各 + 色 + 俱 + 全 · các + sắc + câu + toàn nghĩa thành phần: các + sắc + câu + toàn Nghĩa EngCihui 各色俱全 èsèjùquán f.e. complete with everything