各色各樣地 các sắc các dạng địa Hán Việt: các sắc các dạng địa Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 色 (sắc) + 各 (các) + 樣 (dạng) + 地 (địa)Hán Việtcác sắc các dạng địaCấu tạo各 + 色 + 各 + 樣 + 地 · các + sắc + các + dạng + địa nghĩa thành phần: các + sắc + các + dạng + địa Nghĩa EngCihui diversely