各色名樣 gè sè gè yàng · các sắc danh dạng Hán Việt: các sắc danh dạng · Pinyin: gè sè gè yàng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 色 (sắc) + 名 (danh) + 樣 (dạng)Pinyingè sè gè yàngHán Việtcác sắc danh dạngCấu tạo各 + 色 + 名 + 樣 · các + sắc + danh + dạng nghĩa thành phần: các + sắc + danh + dạng