各行其道 gè xíng qí dào · các hành kì đạo Hán Việt: các hành kì đạo · Pinyin: gè xíng qí dào Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 行 (hành) + 其 (kì) + 道 (đạo)Pinyingè xíng qí dàoHán Việtcác hành kì đạoCấu tạo各 + 行 + 其 + 道 · các + hành + kì + đạo nghĩa thành phần: các + hành + kì + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各自按照自己的轨迹行走或按认为对的去做。