各逞其能 các sính kì năng Hán Việt: các sính kì năng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 逞 (sính) + 其 (kì) + 能 (năng)Hán Việtcác sính kì năngCấu tạo各 + 逞 + 其 + 能 · các + sính + kì + năng nghĩa thành phần: các + sính + kì + năng Nghĩa EngCihui 各逞其能 èchěngqínéng f.e. Each one shows his special prowess.