各適其所 các thích kì sở Hán Việt: các thích kì sở Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 適 (thích) + 其 (kì) + 所 (sở)Hán Việtcác thích kì sởCấu tạo各 + 適 + 其 + 所 · các + thích + kì + sở nghĩa thành phần: các + thích + kì + sở Nghĩa EngCihui 各適其所 èshìqísuǒ f.e. everyone after his own fashion