各門另戶
các môn lánh hộ
Hán Việt: các môn lánh hộ · Pinyin: gè mén lìng hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各自立有自己的门户。指一个大家庭已分成一个个小家庭,各自独立。
Eng
- Cihui 各門另戶 èménlìnghù f.e. Each is an independent/separate household.