各階導數 gè jiē dǎo shù · các giai đạo sổ Hán Việt: các giai đạo sổ · Pinyin: gè jiē dǎo shù Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 階 (giai) + 導 (đạo) + 數 (sổ)Pinyingè jiē dǎo shùHán Việtcác giai đạo sổCấu tạo各 + 階 + 導 + 數 · các + giai + đạo + sổ nghĩa thành phần: các + giai + đạo + sổ