各隨其便

các tùy kì tiện

Hán Việt: các tùy kì tiện

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (tùy) + (kì) + 便 (tiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各隨其便 èsuíqíbiàn f.e. Each does exactly as he likes.