各隨其好 gè suí qí hào · các tùy kì hảo Hán Việt: các tùy kì hảo · Pinyin: gè suí qí hào Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 隨 (tùy) + 其 (kì) + 好 (hảo)Pinyingè suí qí hàoHán Việtcác tùy kì hảoCấu tạo各 + 隨 + 其 + 好 · các + tùy + kì + hảo nghĩa thành phần: các + tùy + kì + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随:随顺;好:爱好。使每个人都顺随自己的爱好。