各顯神通

gè xiǎn shén tōng các hiển thần thông

Hán Việt: các hiển thần thông · Pinyin: gè xiǎn shén tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (hiển) + (thần) + (thông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各自將本領表現出來。《初刻拍案驚奇》卷七:「如張果葉法善羅公遠諸仙眾異人皆來聚會,往來禁內,各顯神通,不一而足。」

Eng

  • Cihui 各顯神通 èxiǎnshéntōng f.e. each shows his special powers and skills