各項工種 gè xiàng gōng zhǒng · các hạng công chủng Hán Việt: các hạng công chủng · Pinyin: gè xiàng gōng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 項 (hạng) + 工 (công) + 種 (chủng)Pinyingè xiàng gōng zhǒngHán Việtcác hạng công chủngCấu tạo各 + 項 + 工 + 種 · các + hạng + công + chủng nghĩa thành phần: các + hạng + công + chủng