各騁所長 gè chěng suǒ cháng · các sính sở trường Hán Việt: các sính sở trường · Pinyin: gè chěng suǒ cháng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 騁 (sính) + 所 (sở) + 長 (trường)Pinyingè chěng suǒ chángHán Việtcác sính sở trườngCấu tạo各 + 騁 + 所 + 長 · các + sính + sở + trường nghĩa thành phần: các + sính + sở + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骋:驰骋,引申为发挥。每个人都充分发挥自己的特长。