吆三喝四 yêu tam hát tứ Hán Việt: yêu tam hát tứ Tổng quan Cấu tạo: 吆 (yêu) + 三 (tam) + 喝 (hát) + 四 (tứ)Hán Việtyêu tam hát tứCấu tạo吆 + 三 + 喝 + 四 · yêu + tam + hát + tứ nghĩa thành phần: yêu + tam + hát + tứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音嘈雜。如:「小販叫賣聲,野臺戲怒罵聲,吆三喝四的,人人自得其樂。」EngCihui 吆三喝四 āosānhèsì f.e. cause a ruckus