吆喝牲口 yêu hát sinh khẩu Hán Việt: yêu hát sinh khẩu Tổng quan Cấu tạo: 吆 (yêu) + 喝 (hát) + 牲 (sinh) + 口 (khẩu)Hán Việtyêu hát sinh khẩuTừ loạiđộngCấu tạo吆 + 喝 + 牲 + 口 · yêu + hát + sinh + khẩu nghĩa thành phần: yêu + hát + sinh + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hò hét gia súcBiên soạn holler at cattleEngCihui 吆喝牲口 āohe shēngkou v.o. <coll.> holler at cattle Từ liên quan Gần nghĩa牲口棚 · 牲口贩子