吆喝牲口

yêu hát sinh khẩu

Hán Việt: yêu hát sinh khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (hát) + (sinh) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吆喝牲口 āohe shēngkou v.o. <coll.> holler at cattle