吆天喝地
yêu thiên hát địa
Hán Việt: yêu thiên hát địa · Pinyin: yāo tiān hē dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"闾旌鹊"; 大声喊叫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闾旌鹊"。 2.大声喊叫。
Hán Việt: yêu thiên hát địa · Pinyin: yāo tiān hē dì