合上離合器 hé shàng lí hé qì · hợp thượng li hợp khí Hán Việt: hợp thượng li hợp khí · Pinyin: hé shàng lí hé qì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 上 (thượng) + 離 (li) + 合 (hợp) + 器 (khí)Pinyinhé shàng lí hé qìHán Việthợp thượng li hợp khíCấu tạo合 + 上 + 離 + 合 + 器 · hợp + thượng + li + hợp + khí nghĩa thành phần: hợp + thượng + li + hợp + khí