合兩爲一

hé liǎng wéi yī hợp lưỡng vi nhất

Hán Việt: hợp lưỡng vi nhất · Pinyin: hé liǎng wéi yī

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (lưỡng) + (vi) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指将两者合为一个整体。同“合二为一”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"合二为一"。 2.合两者为一体。
  • Tân Hoa Tự Điển 指将两者合为一个整体。同合二为一”。