合乎習慣 hé hū xí guàn · hợp hồ tập quán Hán Việt: hợp hồ tập quán · Pinyin: hé hū xí guàn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 乎 (hồ) + 習 (tập) + 慣 (quán)Pinyinhé hū xí guànHán Việthợp hồ tập quánCấu tạo合 + 乎 + 習 + 慣 · hợp + hồ + tập + quán nghĩa thành phần: hợp + hồ + tập + quán