合乎倫理 hé hū lún lǐ · hợp hồ luân lí Hán Việt: hợp hồ luân lí · Pinyin: hé hū lún lǐ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 乎 (hồ) + 倫 (luân) + 理 (lí)Pinyinhé hū lún lǐHán Việthợp hồ luân líCấu tạo合 + 乎 + 倫 + 理 · hợp + hồ + luân + lí nghĩa thành phần: hợp + hồ + luân + lí