合乎時代 hé hū shí dài · hợp hồ thì đại Hán Việt: hợp hồ thì đại · Pinyin: hé hū shí dài Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 乎 (hồ) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinhé hū shí dàiHán Việthợp hồ thì đạiCấu tạo合 + 乎 + 時 + 代 · hợp + hồ + thì + đại nghĩa thành phần: hợp + hồ + thì + đại