合乎規格

hợp hồ quy cách

Hán Việt: hợp hồ quy cách

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hồ) + (quy) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合乎規格 éhū guīgé v.o. conform to specifications | Měi jiàn chǎnpǐn dōu ∼. Each product conforms to specifications.