合乎邏輯

hợp hồ la tập

Hán Việt: hợp hồ la tập

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hồ) + (la) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合乎邏輯 éhū luójí v.o. conform to logic ◆s.v. logical