合二爲一
hợp nhị vi nhất
Hán Việt: hợp nhị vi nhất · Pinyin: hé èr wéi yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指将两者合为一个整体。
Eng
- Cihui 合二為一 é'èrwéiyī f.e. be made one; merge into a single | Tāmen dǎsuàn bǎ zhè liǎng ge gōngsī ∼. They plan to merge the two companies into a single one.