合於時宜

hé yú shí yí hợp vu thì nghi

Hán Việt: hợp vu thì nghi · Pinyin: hé yú shí yí

Tổng quan

phù hợp với tư duy hiện tại | thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)

Cấu tạo: (hợp) + (vu) + (thì) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù hợp với tư duy hiện tại | thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)

Eng

  • CC-CEDICT in keeping with the current thinking; appropriate for the times (or for the occasion)
  • Cihui in keeping with the current thinking; appropriate for the times (or for the occasion)