合從連橫

hé zòng lián héng hợp tòng liên hoành

Hán Việt: hợp tòng liên hoành · Pinyin: hé zòng lián héng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tòng) + (liên) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从:通“纵”;横:通“衡”。泛指纵横捭阖的手段。