合從連衡

hé zòng lián héng hợp tòng liên hành

Hán Việt: hợp tòng liên hành · Pinyin: hé zòng lián héng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tòng) + (liên) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从:通“纵”;衡:通“横”。指联合抗敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时苏秦说六国诸侯联合拒秦,称合从;张仪说诸侯共事秦,称连衡。
  • Tân Hoa Tự Điển 从通纵”;衡通横”。指联合抗敌。