合眾為一

hé zhòng wéi yī hợp chúng vi nhất

Hán Việt: hợp chúng vi nhất · Pinyin: hé zhòng wéi yī

Tổng quan

đoàn kết thành một

Cấu tạo: (hợp) + (chúng) + (vi) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn kết thành một

Eng

  • CC-CEDICT united as one|e pluribus unum
  • Cihui united as one; e pluribus unum