合眾國際社

hé zhòng guó jì shè hợp chúng quốc tế xã

Hán Việt: hợp chúng quốc tế xã · Pinyin: hé zhòng guó jì shè

Tổng quan

Hãng tin United Press International (UPI)

Cấu tạo: (hợp) + (chúng) + (quốc) + (tế) + (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hãng tin United Press International (UPI)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西元一九五八年由合眾社合併國際新聞社所組成,曾有二百多個分社向外提供新聞,為美國營利性的通訊事業。英文縮寫為U.P.I.。

Eng

  • CC-CEDICT United Press International (UPI)
  • Cihui United Press International (UPI)