合夥關係 hợp khỏa quan hệ Hán Việt: hợp khỏa quan hệ Tổng quan sự chung thân, hội, công ty Cấu tạo: 合 (hợp) + 夥 (khỏa) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việthợp khỏa quan hệCấu tạo合 + 夥 + 關 + 係 · hợp + khỏa + quan + hệ nghĩa thành phần: hợp + khỏa + quan + hệ Nghĩa ViệtCihui sự chung thân, hội, công ty