合伙協議 hé huǒ xié yì · hợp hỏa hiệp nghị Hán Việt: hợp hỏa hiệp nghị · Pinyin: hé huǒ xié yì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 伙 (hỏa) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinhé huǒ xié yìHán Việthợp hỏa hiệp nghịCấu tạo合 + 伙 + 協 + 議 · hợp + hỏa + hiệp + nghị nghĩa thành phần: hợp + hỏa + hiệp + nghị