合伙經營者 hé huǒ jīng yíng zhě · hợp hỏa kinh doanh giả Hán Việt: hợp hỏa kinh doanh giả · Pinyin: hé huǒ jīng yíng zhě Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 伙 (hỏa) + 經 (kinh) + 營 (doanh) + 者 (giả)Pinyinhé huǒ jīng yíng zhěHán Việthợp hỏa kinh doanh giảCấu tạo合 + 伙 + 經 + 營 + 者 · hợp + hỏa + kinh + doanh + giả nghĩa thành phần: hợp + hỏa + kinh + doanh + giả