合伙經營者

hé huǒ jīng yíng zhě hợp hỏa kinh doanh giả

Hán Việt: hợp hỏa kinh doanh giả · Pinyin: hé huǒ jīng yíng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hỏa) + (kinh) + (doanh) + (giả)