合夥襲擊 hợp khỏa tập kích Hán Việt: hợp khỏa tập kích Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 夥 (khỏa) + 襲 (tập) + 擊 (kích)Hán Việthợp khỏa tập kíchCấu tạo合 + 夥 + 襲 + 擊 · hợp + khỏa + tập + kích nghĩa thành phần: hợp + khỏa + tập + kích Nghĩa EngCihui gang up