合體字母

hợp thể tự mẫu

Hán Việt: hợp thể tự mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (thể) + (tự) + (mẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合體字母 étǐ zìmǔ n. <lg.> ligature