合作农场
hợp tác nông tràng
Hán Việt: hợp tác nông tràng · Pinyin: hé zuò nóng chǎng
Tổng quan
nông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz
農民聯合起來,組織共同耕種的合作社,集合勞力與資本,在一塊土地上合力經營農業生產的方式。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Hợp tác xã
- Google Alex v6 Hợp tác xã nông nghiệp
- Tần suất từ nông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz
- Biên soạn nóngchǎng p.w. cooperative farm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農民聯合起來,組織共同耕種的合作社,集合勞力與資本,在一塊土地上合力經營農業生產的方式。
Eng
- Cihui collective farm, Russian: kolkhoz
- Tần suất từ nóngchǎng p.w. cooperative farm