合作農場
hợp tác nông tràng
Hán Việt: hợp tác nông tràng · Pinyin: hé zuò nóng chǎng
Tổng quan
nông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz
Nghĩa
Việt
- Cihui nông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農民聯合起來,組織共同耕種的合作社,集合勞力與資本,在一塊土地上合力經營農業生產的方式。
Eng
- CC-CEDICT collective farm, Russian: kolkhoz
- Cihui collective farm, Russian: kolkhoz